Bản dịch của từ Stick to a schedule trong tiếng Việt
Stick to a schedule
Phrase

Stick to a schedule(Phrase)
stˈɪk tˈuː ˈɑː skˈɛdjuːl
ˈstɪk ˈtoʊ ˈɑ ˈʃɛdʒuɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Duy trì sự nhất quán trong việc hoàn thành nhiệm vụ theo lịch trình đã đặt.
To maintain consistency in completing tasks as per a set schedule
Ví dụ
