ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sticking to the order
Theo một khuôn mẫu nhất định mà không thay đổi.
To follow a set pattern without deviation
Tuân thủ theo trình tự hành động hoặc hướng dẫn đã được xác định trước.
To adhere to the predetermined sequence of action or instructions
Giữ vững lòng trung thành với một nguyên tắc hoặc kế hoạch cụ thể.
To remain loyal to a specific guideline or plan