ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stir-fried meat
Thông thường, việc này bao gồm cắt thịt thành từng miếng nhỏ trước khi nấu.
Typically involves cutting the meat into small pieces before cooking
Một phương pháp phổ biến để chế biến thịt trong ẩm thực châu Á.
A common method of preparing meat in Asian cuisine
Thịt được nấu nhanh trong một lượng dầu nhỏ và có sự khuấy đảo liên tục.
Meat that is cooked quickly in a small amount of oil with continuous stirring