Bản dịch của từ Store card trong tiếng Việt

Store card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Store card(Noun)

stˈɔː kˈɑːd
ˈstɔr ˈkɑrd
01

Một thẻ tín dụng do một cửa hàng bán lẻ phát hành, chỉ có thể sử dụng cho các giao dịch mua sắm tại cửa hàng.

A credit card issued by a retail establishment to be used for instore purchases only

Ví dụ
02

Một thẻ vật lý hoặc thẻ điện tử ghi nhận lòng trung thành của khách hàng hoặc phần thưởng trong môi trường bán lẻ.

A physical or digital card that registers customer loyalty or rewards within a retail environment

Ví dụ
03

Một thẻ được sử dụng để mua sắm tại một cửa hàng cụ thể, thường đi kèm với các ưu đãi hoặc phần thưởng.

A card used for making purchases at a particular store often offering discounts or rewards

Ví dụ