straggle
straggle (Noun)
Nghĩa 01 · Một đám/bộ phận bừa bộn, sắp xếp lộn xộn hoặc rời rạc; nhóm người/vật không đều, không ngăn nắp.
Một đám/bộ phận bừa bộn, sắp xếp lộn xộn hoặc rời rạc; nhóm người/vật không đều, không ngăn nắp.
An untidy or irregularly arranged mass or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
straggle (Verb)
Nghĩa 01 · Di chuyển chậm, rời rạc hoặc thưa thớt, sao cho bị tụt lại phía sau so với người hoặc nhóm đi trước (thường dùng cho nhóm người hoặc hàng ngũ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của straggle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | straggle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | straggled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | straggled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | straggles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straggling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Straggle" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là di chuyển lạc lối hoặc chậm chạp, không theo kịp một nhóm hay tiến trình nào đó. Từ này thường diễn tả tình trạng người hoặc vật đi chậm hơn, dẫn đến việc tách rời hoặc mất liên lạc với những người khác. Trong tiếng Anh Anh, "straggle" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh xã hội hoặc cuộc thi, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "lag behind" trong một số trường hợp.