Anh - Việt

Bản dịch của từ Strake trong tiếng Việt

strake

Noun

strake (Noun)

/stɹeɪk/
/stɹeɪk/
AI

Nghĩa 01

Một gờ nhô ra (độn hoặc dải nổi) gắn trên máy bay hoặc kết cấu khác để cải thiện tính ổn định khí động học, giúp hướng luồng không khí, giảm rung lắc hoặc làm cho máy bay dễ điều khiển hơn.

A protruding ridge fitted to an aircraft or other structure to improve aerodynamic stability.

Ví dụ
Strake trên Boeing 787 mới cải thiện tính ổn định khí động học của nó.The strake on the new Boeing 787 enhances its aerodynamic stability.
Strake không giúp máy bay cũ hoạt động tốt hơn trong gió.The strake did not help the old aircraft perform better in wind.

Nghĩa 02

Một dải liên tục bằng gỗ hoặc tấm kim loại chạy dọc theo thân tàu, từ mũi (đầu) tới lái (đuôi) — tức là một hàng ván hoặc tấm nối dài theo chiều dài con thuyền.

A continuous line of planking or plates from the stem to the stern of a ship or boat.

Ví dụ
Dải ván trên thuyền được sơn màu xanh để dễ nhìn.The strake on the boat was painted blue for visibility.
Dải ván không bị hư hại trong cơn bão tuần trước.The strake was not damaged during the storm last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh