Bản dịch của từ Strange term trong tiếng Việt

Strange term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strange term(Noun)

strˈeɪndʒ tˈɜːm
ˈstreɪndʒ ˈtɝm
01

Một câu hoặc cụm từ thường dùng trong một lĩnh vực hoặc nhóm nhất định

An expression or phrase commonly used within a specific field or group.

这是某个领域或群体中常用的表达方式或短语。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ đặc biệt, thường là thuật ngữ kỹ thuật đặc trưng của một lĩnh vực hay một lĩnh vực kiến thức cụ thể

A term, especially a technical term, that characterizes a particular field or area of expertise.

这是一个术语,尤其是技术术语,代表着某一领域或特定专业知识的专有表达。

Ví dụ
03

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa đặc biệt trong một ngữ cảnh cụ thể

A word or phrase that has a specific meaning within a particular context.

在特定语境下具有特定含义的单词或短语。

Ví dụ