Anh - Việt

Bản dịch của từ Strangler trong tiếng Việt

strangler

Noun

strangler (Noun)

/stɹˈæŋglɚ/
/stɹˈæŋglɚ/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây sống phụ (dây, cây ký sinh bán phần) có rễ trên không bám quanh thân cây khác và phát triển lớn lên tới mức bó chặt, làm chết hoặc làm hại cây chủ.

An epiphyte whose aerial roots eventually strangle the tree on which it grows.

Ví dụ
Cây bóp cổ từ từ bóp nghẹt cây trong rừng.The strangler plant slowly choked the tree in the forest.
Rễ của cây lạ quấn quanh cây chủ, làm nó ngạt thở.The strangler's roots entwined around the host tree, suffocating it.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người bóp cổ, kẻ siết cổ — tức là người dùng tay hoặc vật gì đó để bóp, siết cổ người khác, thường ám chỉ kẻ giết người bằng cách siết cổ.

Someone who strangles, especially who murders by strangling.

Ví dụ
Kẻ bóp cổ đã bị cảnh sát bắt giữ vì tội giết người.The strangler was apprehended by the police for the murder.
Cộng đồng đã bị sốc khi biết rằng có một kẻ bóp cổ nằm trong số đó.The community was shocked to learn that a strangler was among them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của strangler (Noun)

SingularPlural

strangler

stranglers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh