strangler
strangler (Noun)
Nghĩa 01
Một loại cây sống phụ (dây, cây ký sinh bán phần) có rễ trên không bám quanh thân cây khác và phát triển lớn lên tới mức bó chặt, làm chết hoặc làm hại cây chủ.
An epiphyte whose aerial roots eventually strangle the tree on which it grows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người bóp cổ, kẻ siết cổ — tức là người dùng tay hoặc vật gì đó để bóp, siết cổ người khác, thường ám chỉ kẻ giết người bằng cách siết cổ.
Someone who strangles, especially who murders by strangling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strangler (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
strangler | stranglers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strangler" chỉ người hoặc vật gây ra sự bóp nghẹt hoặc áp lực đến mức làm ngạt thở một đối tượng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tội ác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự nhau nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu hoặc cách nhấn âm. "Strangler" thường được dùng trong các tác phẩm văn học và phim ảnh để chỉ nhân vật phản diện, phản ánh sự tàn bạo hoặc hành vi tội phạm.