strangulated
Verb
strangulated (Verb)
/stɹˈæŋɡjəlˌeɪtɨd/
/stɹˈæŋɡjəlˌeɪtɨd/
AI
Ví dụ
Luật mới đã làm khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ trong cộng đồng.The new law strangulated small businesses in the community, limiting their growth.
Các quy định không làm hạn chế tự do ngôn luận trong xã hội.The regulations do not strangulate freedom of speech in our society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strangulated" có nghĩa là bị siết chặt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả tình trạng khi một phần của cơ thể, như là ruột, bị chèn ép và không đủ máu nuôi. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể linh hoạt hơn trong tiếng Anh Mỹ do văn hóa y tế diễn ra phổ biến hơn.