Bản dịch của từ Stream-driven trong tiếng Việt

Stream-driven

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stream-driven(Adjective)

strˈiːmdraɪvən
ˈstrimˈdraɪvən
01

Liên quan đến hoặc dựa trên việc xử lý dữ liệu trong một dòng liên tục

Relating to or based on the processing of data in a continuous stream

Ví dụ
02

Mô tả một hệ thống hoạt động theo thời gian thực, thường trong các bối cảnh như máy tính hay đa phương tiện.

Describing a system that operates in real time often in contexts such as computing or multimedia

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi việc sử dụng các kỹ thuật phát trực tuyến để cung cấp nội dung hoặc dịch vụ.

Characterized by the use of streaming techniques for delivering content or services

Ví dụ