Bản dịch của từ Streaming communication trong tiếng Việt
Streaming communication
Phrase

Streaming communication(Phrase)
strˈiːmɪŋ kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
ˈstrimɪŋ kəmˌjunəˈkeɪʃən
01
Phương pháp truyền tin theo thời gian thực thường được dùng trong truyền thông và giải trí
A real-time information transmission method is commonly used in the media and entertainment industries.
一种常用在媒体和娱乐行业中的实时信息传输方法
Ví dụ
02
Việc phân phối nội dung kỹ thuật số như âm nhạc hoặc video dưới dạng trực tiếp hoặc theo yêu cầu
The distribution of digital content such as music or videos, either live or on demand.
数字内容的分发,比如音乐或视频,可以是在线播放的,也可以是按需点播的方式。
Ví dụ
