Bản dịch của từ Strengthened sea power trong tiếng Việt

Strengthened sea power

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthened sea power(Noun)

strˈɛŋθənd sˈiː pˈaʊɐ
ˈstrɛŋθənd ˈsi ˈpaʊɝ
01

Vai trò chiến lược của việc duy trì một hạm đội mạnh nhằm đảm bảo an ninh quốc gia

The strategic importance of maintaining a strong navy for national security.

维持强大海军对国家安全的战略意义

Ví dụ
02

Khái niệm về sức mạnh quân sự và kinh tế bắt nguồn từ thế thống trị trên biển

The concept of military and economic power stems from dominion over the seas.

军事和经济实力的概念都起源于海上的统治地位。

Ví dụ
03

Khả năng của một quốc gia trong việc thể hiện ảnh hưởng và quyền lực qua lực lượng hải quân

A country's ability to expand its influence and power through its naval forces.

一个国家通过海军力量扩大影响力和实力的能力

Ví dụ