ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strife-ridden office
Một trạng thái hoặc tình huống của xung đột hoặc đấu tranh thường được đặc trưng bởi sự bất đồng hoặc tranh cãi.
A state or condition of conflict or struggle often characterized by discord or disagreement
Một cuộc đấu tranh hoặc xung đột thường mang tính bạo lực giữa các bên hoặc các nhóm.
An often violent struggle or conflict between parties or groups
Một nỗ lực mãnh liệt hoặc cố gắng đôi khi để theo đuổi một mục tiêu.
An intense effort or endeavor sometimes in pursuit of a goal