Bản dịch của từ Strong maritime force trong tiếng Việt

Strong maritime force

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong maritime force(Phrase)

strˈɒŋ mˈærɪtˌaɪm fˈɔːs
ˈstrɔŋ ˈmɛrəˌtaɪm ˈfɔrs
01

Một đơn vị quân sự hải quân hùng mạnh có khả năng kiểm soát các vùng biển.

A powerful naval or maritime military unit capable of enforcing control over maritime regions

Ví dụ
02

Một năng lực quân sự chiến lược được thiết kế nhằm bảo vệ lợi ích hàng hải và an ninh quốc gia trên biển.

A strategic military capability designed to protect maritime interests and national security at sea

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung chỉ các tàu thuyền và nhân sự được tổ chức để chiến tranh hoặc phòng thủ trên biển.

A collective term for ships and personnel organized for naval warfare or defense

Ví dụ