ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Strong maritime force
Một đơn vị quân sự hải quân hùng mạnh có khả năng kiểm soát các vùng biển.
A powerful naval or maritime military unit capable of enforcing control over maritime regions
Một năng lực quân sự chiến lược được thiết kế nhằm bảo vệ lợi ích hàng hải và an ninh quốc gia trên biển.
A strategic military capability designed to protect maritime interests and national security at sea
Một thuật ngữ chung chỉ các tàu thuyền và nhân sự được tổ chức để chiến tranh hoặc phòng thủ trên biển.
A collective term for ships and personnel organized for naval warfare or defense