structured
structured (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của structured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | structure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | structured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | structured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | structures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | structuring |
structured (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của structured (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
structured có cấu trúc | more structured có cấu trúc hơn | most structured có cấu trúc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "structured" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "được sắp xếp có hệ thống" hoặc "có cấu trúc rõ ràng". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "structured" xuất hiện giống nhau cả về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh vào các kiến trúc tổ chức xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh và khoa học. Từ này thường được sử dụng để mô tả các quy trình, tài liệu hoặc hệ thống có sự tổ chức rõ ràng.