Bản dịch của từ Struggling salesperson trong tiếng Việt

Struggling salesperson

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggling salesperson(Phrase)

strˈʌɡlɪŋ sˈeɪlspəsən
ˈstrəɡɫɪŋ ˈseɪɫˌspɝsən
01

Một thuật ngữ chỉ một nhân viên bán hàng hoạt động kém trong một thị trường cạnh tranh.

A term referring to a salesperson underperforming in a competitive market

Ví dụ
02

Một cá nhân làm việc trong lĩnh vực bán hàng đang gặp khó khăn trong hiệu suất công việc của mình.

An individual working in sales who is facing challenges in their performance

Ví dụ
03

Một nhân viên bán hàng đang gặp khó khăn trong việc chốt đơn hoặc đạt được mục tiêu doanh số.

A salesperson who is finding it difficult to make sales or achieve their targets

Ví dụ