Bản dịch của từ Stultification trong tiếng Việt
Stultification

Stultification (Noun)
Stultification (Verb)
Làm cho ai đó mất đi nhiệt tình và chủ động, đặc biệt vì phải lặp đi lặp lại những việc nhàm chán hoặc bị bó buộc bởi quy tắc, thói quen khô khan.
Cause to lose enthusiasm and initiative especially as a result of a tedious or restrictive routine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stultification (tiếng Việt: sự làm cho ngu dốt) là một danh từ chỉ quá trình làm giảm năng lực tư duy hay sự phát triển trí tuệ của một cá nhân hoặc nhóm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và xã hội khi nói về tác động tiêu cực của các hệ thống hoặc quy định khiến cho người ta trở nên thụ động và thiếu sáng tạo. Trong tiếng Anh, từ "stultification" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Stultification (tiếng Việt: sự làm cho ngu dốt) là một danh từ chỉ quá trình làm giảm năng lực tư duy hay sự phát triển trí tuệ của một cá nhân hoặc nhóm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và xã hội khi nói về tác động tiêu cực của các hệ thống hoặc quy định khiến cho người ta trở nên thụ động và thiếu sáng tạo. Trong tiếng Anh, từ "stultification" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
