Bản dịch của từ Stunting trong tiếng Việt
Stunting

Stunting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “stunt”, có nghĩa là thực hiện một pha mạo hiểm, pha trình diễn nguy hiểm hoặc làm điều gây chú ý (như tiết mục biểu diễn hiểm hóc). Ngoài ra còn có nghĩa là kìm hãm, cản trở sự phát triển ở nghĩa bóng (ví dụ: kìm hãm sự phát triển của cây trồng hoặc trẻ em). Ở dạng “stunting” thường dùng để nói về hành động đang diễn ra: đang biểu diễn pha mạo hiểm hoặc đang kìm hãm/phá vỡ sự phát triển.
Present participle and gerund of stunt.
阻碍发展或表演危险动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Stunting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stunting |
Stunting(Noun)
(một cách không trang trọng) Hành động diễn trò mạo hiểm hoặc khoe khoang một cách lộ liễu để thu hút sự chú ý.
(informal) The act of performing stunts or ostentatiously showing off.
炫耀表演
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Y học) Tình trạng trẻ bị chậm phát triển chiều cao do suy dinh dưỡng mạn tính hoặc thiếu dưỡng chất trong thời gian dài, khiến trẻ thấp so với tuổi và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng phát triển chung.
(medicine) Stunted growth, often caused by chronic malnutrition.
生长迟缓,常因慢性营养不良导致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Stunting là một thuật ngữ trong dinh dưỡng, chỉ tình trạng trẻ em suy dinh dưỡng do thiếu vi chất dinh dưỡng gây ra, dẫn đến chiều cao không đạt tiêu chuẩn so với độ tuổi. Stunting ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế cộng đồng và dinh dưỡng để đánh giá tình trạng phát triển của trẻ em.
Từ "stunting" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "stunt", có nghĩa là làm chậm lại hoặc ngăn cản sự phát triển. Căn nguyên của từ này có thể được truy về tiếng Pháp cổ "estonte", biểu thị hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém phát triển. Trong y học, "stunting" hiện nay thường được sử dụng để chỉ sự chậm phát triển thể chất ở trẻ em, đặc biệt là do thiếu dinh dưỡng. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong sự phát triển của trẻ em.
Từ "stunting" xuất hiện khá hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, nơi mà các chủ đề sức khoẻ và dinh dưỡng có thể liên quan đến vấn đề phát triển trẻ em. Trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng, "stunting" được sử dụng để chỉ sự kém phát triển thể chất do thiếu dinh dưỡng kéo dài. Từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu, báo cáo chính sách và các bài thảo luận về sự tăng trưởng của trẻ em và các vấn đề về sức khoẻ cộng đồng.
Họ từ
Stunting là một thuật ngữ trong dinh dưỡng, chỉ tình trạng trẻ em suy dinh dưỡng do thiếu vi chất dinh dưỡng gây ra, dẫn đến chiều cao không đạt tiêu chuẩn so với độ tuổi. Stunting ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế cộng đồng và dinh dưỡng để đánh giá tình trạng phát triển của trẻ em.
Từ "stunting" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ động từ "stunt", có nghĩa là làm chậm lại hoặc ngăn cản sự phát triển. Căn nguyên của từ này có thể được truy về tiếng Pháp cổ "estonte", biểu thị hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên kém phát triển. Trong y học, "stunting" hiện nay thường được sử dụng để chỉ sự chậm phát triển thể chất ở trẻ em, đặc biệt là do thiếu dinh dưỡng. Sự liên kết giữa gốc từ và nghĩa hiện tại nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong sự phát triển của trẻ em.
Từ "stunting" xuất hiện khá hạn chế trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, nơi mà các chủ đề sức khoẻ và dinh dưỡng có thể liên quan đến vấn đề phát triển trẻ em. Trong ngữ cảnh y tế và dinh dưỡng, "stunting" được sử dụng để chỉ sự kém phát triển thể chất do thiếu dinh dưỡng kéo dài. Từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu, báo cáo chính sách và các bài thảo luận về sự tăng trưởng của trẻ em và các vấn đề về sức khoẻ cộng đồng.
