Bản dịch của từ Stunting trong tiếng Việt

Stunting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stunting(Verb)

stˈʌntɨŋ
stˈʌntɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “stunt”, có nghĩa là thực hiện một pha mạo hiểm, pha trình diễn nguy hiểm hoặc làm điều gây chú ý (như tiết mục biểu diễn hiểm hóc). Ngoài ra còn có nghĩa là kìm hãm, cản trở sự phát triển ở nghĩa bóng (ví dụ: kìm hãm sự phát triển của cây trồng hoặc trẻ em). Ở dạng “stunting” thường dùng để nói về hành động đang diễn ra: đang biểu diễn pha mạo hiểm hoặc đang kìm hãm/phá vỡ sự phát triển.

Present participle and gerund of stunt.

阻碍发展或表演危险动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Stunting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stunt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stunted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stunted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stunts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Stunting

Stunting(Noun)

stˈʌntɨŋ
stˈʌntɨŋ
01

(một cách không trang trọng) Hành động diễn trò mạo hiểm hoặc khoe khoang một cách lộ liễu để thu hút sự chú ý.

(informal) The act of performing stunts or ostentatiously showing off.

炫耀表演

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Y học) Tình trạng trẻ bị chậm phát triển chiều cao do suy dinh dưỡng mạn tính hoặc thiếu dưỡng chất trong thời gian dài, khiến trẻ thấp so với tuổi và có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng phát triển chung.

(medicine) Stunted growth, often caused by chronic malnutrition.

生长迟缓,常因慢性营养不良导致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ