Bản dịch của từ Sturdy blade trong tiếng Việt

Sturdy blade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sturdy blade(Noun)

stˈɜːdi blˈeɪd
ˈstɝdi ˈbɫeɪd
01

Lưỡi dao dày và chắc chắn thường gắn liền với độ bền và khả năng chống mài mòn.

A thick and sturdy blade is often associated with durability and abrasion resistance.

厚实且坚固的刀片通常与耐用性和抗磨损能力密切相关。

Ví dụ
02

Một bộ phận của một vật như dao hoặc kiếm, được thiết kế để cắt, có đặc điểm là được làm từ vật liệu chắc chắn.

A part of an object like a knife or sword that is designed for cutting, distinguished by its durable material.

一个像刀或剑这样的物体的一部分,旨在切割,突出其坚固的材质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một công cụ cắt vừa bền bỉ vừa hữu ích, thường được tìm thấy trong dao hoặc kiếm.

A cutting tool that is both durable and useful, commonly found in knives or swords.

这是一种既耐用又实用的切割工具,通常可以在刀或剑中找到。

Ví dụ