Bản dịch của từ Sturdy blade trong tiếng Việt
Sturdy blade
Noun [U/C]

Sturdy blade(Noun)
stˈɜːdi blˈeɪd
ˈstɝdi ˈbɫeɪd
01
Một lưỡi dao dày và chắc chắn, thường được liên tưởng đến độ bền và khả năng chống mài mòn.
A thick and sturdy blade is usually associated with durability and resistance to wear.
这是一把坚固厚实的刀刃,通常象征着耐用性和抗磨损的性能。
Ví dụ
Ví dụ
