Bản dịch của từ Style similarly trong tiếng Việt

Style similarly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Style similarly(Phrase)

stˈaɪl sˈɪmɪləli
ˈstaɪɫ ˈsɪməɫɝɫi
01

Theo một cách tương tự hoặc so sánh được về phong cách

In a manner that is alike or comparable in style

以类似或可比的风格来进行

Ví dụ
02

Theo cách thức đồng nhất hoặc đồng dạng về tính sáng tạo hoặc thiết kế.

In an identical or uniform fashion regarding creativity or design

在创新或设计方面保持一致或统一的方式。

Ví dụ
03

Một cách thể hiện sự tương đồng về vẻ ngoài hoặc biểu cảm.

In a way that demonstrates resemblance in appearance or expression

在外貌或神情上表现出相似之处的方式

Ví dụ