Bản dịch của từ Stylized eyebrows trong tiếng Việt

Stylized eyebrows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylized eyebrows(Phrase)

stˈaɪlaɪzd ˈaɪbrəʊz
ˈstaɪˌɫaɪzd ˈaɪˌbraʊz
01

Những hàng lông mày được tạo hình hoặc thiết kế theo một phong cách hoặc kiểu dáng nhất định.

Eyebrows that are shaped or designed in a particular style or form

Ví dụ
02

Lông mày thường được chỉnh sửa qua trang điểm hoặc các quy trình thẩm mỹ để tạo ra một vẻ ngoài nổi bật.

Eyebrows that have been altered often through makeup or cosmetic procedures to create a distinct appearance

Ví dụ
03

Lông mày được chỉnh sửa theo cách thẩm mỹ để phù hợp với xu hướng thời trang hoặc sở thích nghệ thuật.

Eyebrows that are aesthetically modified to follow fashion trends or artistic preferences

Ví dụ