Bản dịch của từ Subaqueous formations trong tiếng Việt

Subaqueous formations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subaqueous formations(Noun)

sʌbˈækwɪəs fɔːmˈeɪʃənz
səˈbækwəs fɔrˈmeɪʃənz
01

Một cấu trúc hoặc đặc điểm địa chất nằm dưới nước hoặc dưới bề mặt của một nguồn nước.

A structure or geological feature that exists underwater or beneath the surface of a body of water

Ví dụ
02

Đề cập đến các mỏ hoặc hình thái tự nhiên bị chìm dưới nước.

Refers to natural deposits or formations that are submerged

Ví dụ
03

Cũng có thể chỉ bất kỳ đặc điểm hoặc khía cạnh nào liên quan đến môi trường dưới nước.

Can also denote any characteristic or aspect related to underwater environments

Ví dụ