Bản dịch của từ Substantiated rise trong tiếng Việt
Substantiated rise
Noun [U/C]

Substantiated rise(Noun)
səbstˈænʃɪˌeɪtɪd rˈaɪz
səbˈstænʃiˌeɪtɪd ˈraɪz
02
Sự gia tăng hoặc cải thiện, đặc biệt là về giá trị hoặc số lượng.
An increase or enhancement especially in a value or amount
Ví dụ
