Bản dịch của từ Substantiated rise trong tiếng Việt

Substantiated rise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantiated rise(Noun)

səbstˈænʃɪˌeɪtɪd rˈaɪz
səbˈstænʃiˌeɪtɪd ˈraɪz
01

Một độ cao vật lý như đồi hoặc núi

A physical elevation such as a hill or mountain

Ví dụ
02

Sự gia tăng hoặc cải thiện, đặc biệt là về giá trị hoặc số lượng.

An increase or enhancement especially in a value or amount

Ví dụ
03

Hành động nổi lên như việc tiến bộ hoặc thăng tiến.

The act of rising as in improving or advancing

Ví dụ