Bản dịch của từ Subtropical plant life trong tiếng Việt

Subtropical plant life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtropical plant life(Noun)

sʌbtrˈɒpɪkəl plˈænt lˈaɪf
səbˈtrɑpɪkəɫ ˈpɫænt ˈɫaɪf
01

Thực vật điển hình của các vùng cận nhiệt đới, có thể bao gồm nhiều loại cỏ, bụi cây và cây cối khác nhau.

Typical plants of the subtropical region include a variety of grasses, shrubs, and trees.

亚热带地区常见的植物,包括各种草本植物、灌木和乔木。

Ví dụ
02

Một loại thực vật phát triển ở những vùng có khí hậu cận nhiệt đới, đặc trưng bởi mùa đông ôn hòa và mùa hè nóng ẩm.

This is a type of tree that thrives in subtropical climates, characterized by mild winters and hot, humid summers.

一种生长在典型亚热带气候地区的植物,这里的冬天温暖,夏天则潮湿炎热。

Ví dụ
03

Các loài thực vật thích nghi tốt với khí hậu cận nhiệt đới thường có những đặc điểm giúp chống chọi với nhiệt độ cao và độ ẩm lớn.

Plants that thrive in subtropical environments are often adapted to withstand the intense heat and humidity.

在亚热带环境中繁盛的植物通常具备适应高温和湿润的能力,以应对炎热与潮湿的挑战。

Ví dụ