Bản dịch của từ Succumbing to failure trong tiếng Việt

Succumbing to failure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succumbing to failure(Phrase)

səkˈʌmɪŋ tˈuː fˈeɪljɔː
ˈsəkəmɪŋ ˈtoʊ ˈfeɪɫjɝ
01

Đầu hàng trước những nỗi chán nản hoặc thất bại

Surrendering to discouragement or setbacks

Ví dụ
02

Mềm lòng trước một kết quả hoặc hoàn cảnh tiêu cực

Yielding to a negative outcome or circumstance

Ví dụ
03

Chấp nhận thất bại hoặc nhượng bộ trước khó khăn thường không có sự phản kháng

Accepting defeat or giving in to adversity often without resistance

Ví dụ