Bản dịch của từ Suit and tie trong tiếng Việt

Suit and tie

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suit and tie(Phrase)

sˈuːt ˈænd tˈaɪ
ˈsut ˈænd ˈti
01

Một trang phục thường thấy trong các buổi họp kinh doanh và dịp trang trọng.

A customary attire for business meetings and formal occasions

Ví dụ
02

Tượng trưng cho sự chuyên nghiệp và văn hóa doanh nghiệp

Symbolically representing professionalism and corporate culture

Ví dụ
03

Một bộ trang phục trang trọng bao gồm vest và cà vạt, thường được mặc trong các sự kiện chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

A formal outfit consisting of a suit and a necktie typically worn for professional or formal events

Ví dụ