Bản dịch của từ Suit and tie trong tiếng Việt
Suit and tie
Phrase

Suit and tie(Phrase)
sˈuːt ˈænd tˈaɪ
ˈsut ˈænd ˈti
Ví dụ
02
Tượng trưng cho sự chuyên nghiệp và văn hóa doanh nghiệp
Symbolically representing professionalism and corporate culture
Ví dụ
03
Một bộ trang phục trang trọng bao gồm vest và cà vạt, thường được mặc trong các sự kiện chuyên nghiệp hoặc trang trọng.
A formal outfit consisting of a suit and a necktie typically worn for professional or formal events
Ví dụ
