Bản dịch của từ Sultan trong tiếng Việt

Sultan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sultan(Noun)

sˈʌltən
ˈsəɫtən
01

Chức danh dành cho một số vua Hồi giáo

This is a title used for some Muslim kings.

这是用来称呼一些伊斯兰国家君主的头衔。

Ví dụ
02

Một nhà cai trị hoặc lãnh đạo trong bối cảnh lịch sử thường đi đôi với quyền lực hoặc uy tín lớn.

A ruler or leader in a historical context is often associated with power or great authority.

在历史背景下,统治者或领导者通常与巨大权力或威望联系在一起。」

Ví dụ
03

Môt vị vua hay chúa tể, đặc biệt ở một quốc gia Hồi giáo

A king or ruler, especially in a Muslim country.

特别是在穆斯林国家中,指的是国王或统治者。

Ví dụ