Bản dịch của từ Sultan trong tiếng Việt
Sultan
Noun [U/C]

Sultan(Noun)
sˈʌltən
ˈsəɫtən
Ví dụ
Ví dụ
03
Môt vị vua hay chúa tể, đặc biệt ở một quốc gia Hồi giáo
A king or ruler, especially in a Muslim country.
特别是在穆斯林国家中,指的是国王或统治者。
Ví dụ
Sultan

Môt vị vua hay chúa tể, đặc biệt ở một quốc gia Hồi giáo
A king or ruler, especially in a Muslim country.
特别是在穆斯林国家中,指的是国王或统治者。