Bản dịch của từ Summer name trong tiếng Việt

Summer name

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer name(Noun)

sˈʌmɚ nˈeɪm
sˈʌmɚ nˈeɪm
01

Mùa hè — khoảng thời gian ấm nhất trong năm: ở Bắc bán cầu thường từ tháng 6 đến tháng 8, còn ở Nam bán cầu thường từ tháng 12 đến tháng 2.

The warmest season of the year in the northern hemisphere from June to August and in the southern hemisphere from December to February.

夏季,北半球从六月到八月,南半球从十二月到二月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Summer name(Verb)

sˈʌmɚ nˈeɪm
sˈʌmɚ nˈeɪm
01

Đặt tên cho ai đó hoặc cái gì đó — tức là chọn một tên gọi để gọi, nhận diện hoặc gọi thân mật cho người, vật, nhóm hay sự vật.

To give a name to someone or something.

给...起名字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh