ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sunken lane
Một con đường nhỏ hẹp thường bị lún, thường được bao quanh bởi hàng rào hoặc tường
A narrow, often sunken path, usually lined with fences or walls.
这是一条狭窄的小路,常常有低洼,通常被栅栏或墙壁围绕着。
Một loại đường thường thấy ở vùng nông thôn, thường hình thành từ việc đi lại nhiều lần của người hoặc phương tiện giao thông.
A type of path commonly found in rural areas, often created by repeated use by pedestrians or vehicles.
这是一种常见于农村地区的道路,通常由行人与车辆反复经过形成的。
Một con đường hoặc lối đi bị xói mòn hoặc hạ xuống do sự mài mòn tự nhiên theo thời gian
A pathway or trail has been worn down or lowered naturally over time due to erosion.
Một lối đi hoặc con đường bị mòn hoặc hạ thấp do tác động tự nhiên của thời gian.