Bản dịch của từ Superior guidance trong tiếng Việt

Superior guidance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior guidance(Noun)

suːpˈiərɪɐ ɡˈɪdəns
suˈpɪriɝ ˈɡɪdəns
01

Trạng thái vượt trội hoặc một vị trí, thứ hạng hay chất lượng cao hơn.

The state of being superior or a higher position rank or quality

Ví dụ
02

Thông tin hoặc lời khuyên giúp đưa ra quyết định

Information or advice that helps to make a decision

Ví dụ
03

Hành động hướng dẫn, chỉ đạo hoặc tư vấn

The act of guiding directing or advising

Ví dụ