Bản dịch của từ Supervisory trong tiếng Việt
Supervisory

Supervisory (Adjective)
Liên quan đến việc giám sát hoặc có nhiệm vụ giám sát người khác đang làm việc; mang tính chỉ huy, quản lý và theo dõi công việc của nhân viên.
Relating to or having the job of supervising people at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supervisory" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ vai trò hoặc chức năng giám sát, lãnh đạo trong một tổ chức hoặc quá trình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Supervisory" thường được dùng trong bối cảnh công việc, giáo dục hoặc quản lý để mô tả các cá nhân có trách nhiệm giám sát hoạt động của những người khác.
Họ từ
Từ "supervisory" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ vai trò hoặc chức năng giám sát, lãnh đạo trong một tổ chức hoặc quá trình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Supervisory" thường được dùng trong bối cảnh công việc, giáo dục hoặc quản lý để mô tả các cá nhân có trách nhiệm giám sát hoạt động của những người khác.
