Bản dịch của từ Supervisory trong tiếng Việt

Supervisory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supervisory (Adjective)

sˌupɚvˈɑɪzɚi
sˌupɚvˈɑɪzɚi
01

Liên quan đến việc giám sát hoặc có nhiệm vụ giám sát người khác đang làm việc; mang tính chỉ huy, quản lý và theo dõi công việc của nhân viên.

Relating to or having the job of supervising people at work.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ