Bản dịch của từ Supplemental pay trong tiếng Việt

Supplemental pay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplemental pay(Noun)

sˌʌpləmˈɛntəl pˈeɪ
sˌʌpləmˈɛntəl pˈeɪ
01

Các hình thức khích lệ tài chính nhằm thưởng cho nhân viên dựa trên thành tích làm việc hoặc các trách nhiệm bổ sung.

Financial incentives are designed to reward employees for their performance or additional responsibilities.

财务激励措施旨在奖励员工的工作表现或额外职责。

Ví dụ
02

Phần thưởng thêm cho nhân viên ngoài lương hoặc tiền công hàng tháng của họ.

Additional compensation is provided to an employee beyond their regular salary or wages.

额外的补偿金是给予员工的,超出他们平时的工资或劳务费用。

Ví dụ
03

Các khoản thanh toán nhằm nâng cao thu nhập của công nhân, bao gồm thưởng, làm thêm giờ hoặc các khoản phụ cấp khác.

Payments made to increase a worker's income, including bonuses, overtime, or other supplementary earnings.

这些支出旨在提高工人的收入,包括奖金、加班费或其他额外收入的支付。

Ví dụ