supplemental pay
Noun
supplemental pay (Noun)
/sˌʌpləmˈɛntəl pˈeɪ/
/sˌʌpləmˈɛntəl pˈeɪ/
AI
Nghĩa 01
Tiền đền bù thêm được cung cấp cho một nhân viên ngoài mức lương hoặc tiền công thường xuyên của họ.
Additional compensation provided to an employee beyond their regular salary or wages.
Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp khoản trợ cấp bổ sung cho giờ làm thêm trong ngày lễ.Many companies offer supplemental pay for overtime work during holidays.
Nhân viên không nhận được khoản trợ cấp bổ sung cho giờ làm việc bình thường.Employees do not receive supplemental pay for regular working hours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công nhân nhận tiền trả thêm cho giờ làm thêm trong mùa lễ.Many workers receive supplemental pay for overtime during holiday seasons.
Một số nhân viên không nhận tiền trả thêm cho giờ làm thêm.Some employees do not get supplemental pay for extra hours worked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Các ưu đãi tài chính được thiết kế để thưởng cho nhân viên vì hiệu suất hoặc trách nhiệm công việc bổ sung.
Financial incentives designed to reward employees for performance or additional work responsibilities.
Ví dụ
Nhiều công ty cung cấp tiền thưởng bổ sung cho nhân viên vượt chỉ tiêu.Many companies offer supplemental pay for employees who exceed their targets.
Không phải tất cả các tổ chức đều cung cấp tiền thưởng bổ sung cho công việc thêm.Not all organizations provide supplemental pay for extra work responsibilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa