Bản dịch của từ Support operation trong tiếng Việt

Support operation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support operation(Noun)

səpˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
səpˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
01

Một hoạt động được thực hiện để hỗ trợ hoặc giúp đỡ một cái gì đó hoặc ai đó.

An operation carried out to assist or aid something or someone.

支持行动 - 为协助或帮助某事物或某人而开展的活动

Ví dụ
02

Một hoạt động quân sự được thiết kế để cung cấp sự trợ giúp cho các lực lượng tham gia chiến đấu.

A military operation designed to provide assistance to forces engaged in combat.

支援行动 - 为正在战斗的部队提供援助的军事行动

Ví dụ
03

Một quá trình hoặc hoạt động diễn ra nhằm hỗ trợ một chức năng hoặc mục đích cụ thể.

An ongoing process or activity designed to support a specific function or purpose.

支持操作 - 为支持特定功能或目的而进行的持续过程或活动

Ví dụ