Bản dịch của từ Support operation trong tiếng Việt
Support operation
Noun [U/C]

Support operation(Noun)
səpˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
səpˈɔɹt ˌɑpɚˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một hoạt động quân sự được thiết kế để cung cấp sự trợ giúp cho các lực lượng tham gia chiến đấu.
A military operation designed to provide assistance to forces engaged in combat.
支援行动 - 为正在战斗的部队提供援助的军事行动
Ví dụ
