Bản dịch của từ Surd trong tiếng Việt
Surd

Surd (Adjective)
(về một số) vô tỉ, không thể biểu diễn thành tỉ số của hai số nguyên (không thể viết dưới dạng phân số với tử và mẫu nguyên). Dùng để chỉ các số thập phân vô hạn không tuần hoàn như √2, π.
(of a number) irrational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surd (Noun)
Trong ngữ âm học, “surd” (danh từ) chỉ một phụ âm vô thanh — tức là phụ âm phát âm mà không có rung thanh quản (không có âm của dây thanh). Ví dụ: âm /p/, /t/, /k/, /s/ là những phụ âm vô thanh.
A surd consonant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số vô tỉ ở dạng căn (thường là nghiệm căn của một số nguyên không thể biểu diễn dưới dạng phân số), ví dụ như √2, √3…
A surd number, especially the irrational root of an integer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "surd" trong tiếng Anh được định nghĩa là một biểu thức toán học thể hiện số vô tỷ, thường được viết dưới dạng căn bậc hai hoặc căn bậc ba, như √2 hoặc ∛3. Tại Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục toán học, trong khi ở Mỹ, mặc dù cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và áp dụng trong các chương trình giảng dạy toán học.
Từ "surd" trong tiếng Anh được định nghĩa là một biểu thức toán học thể hiện số vô tỷ, thường được viết dưới dạng căn bậc hai hoặc căn bậc ba, như √2 hoặc ∛3. Tại Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục toán học, trong khi ở Mỹ, mặc dù cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Khác biệt chính giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng và áp dụng trong các chương trình giảng dạy toán học.
