Bản dịch của từ Surd trong tiếng Việt

Surd

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surd (Adjective)

sɚɹd
sɚɹd
01

(về một số) vô tỉ, không thể biểu diễn thành tỉ số của hai số nguyên (không thể viết dưới dạng phân số với tử và mẫu nguyên). Dùng để chỉ các số thập phân vô hạn không tuần hoàn như √2, π.

(of a number) irrational.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(âm vị học) chỉ âm nói ra chỉ bằng hơi mà không dùng thanh quản rung, tức là không có âm thanh giọng; ví dụ các phụ âm như f, k, p, s, t là âm không vang.

(of a speech sound) uttered with the breath and not the voice (e.g. f, k, p, s, t).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Surd (Noun)

sɚɹd
sɚɹd
01

Trong ngữ âm học, “surd” (danh từ) chỉ một phụ âm vô thanh — tức là phụ âm phát âm mà không có rung thanh quản (không có âm của dây thanh). Ví dụ: âm /p/, /t/, /k/, /s/ là những phụ âm vô thanh.

A surd consonant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Số vô tỉ ở dạng căn (thường là nghiệm căn của một số nguyên không thể biểu diễn dưới dạng phân số), ví dụ như √2, √3…

A surd number, especially the irrational root of an integer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh