Bản dịch của từ Surface (adj) trong tiếng Việt
Surface (adj)
Adjective

Surface (adj)(Adjective)
sˈɜːfɪs ˈædʒˌeɪ
ˈsɝfəs ˈædʒˌɛdʒˈɛ
01
Nông cạn, thiếu chiều sâu hoặc nội dung
Ví dụ
02
Liên quan đến bề mặt của mặt đất hoặc trái đất
Pertaining to the surface of the ground or earth
Ví dụ
