Bản dịch của từ Surface insight trong tiếng Việt

Surface insight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surface insight(Noun)

sˈɜːfɪs ˈɪnsaɪt
ˈsɝfəs ˈɪnˌsaɪt
01

Lớp ngoài cùng của một vật nào đó như chất rắn, chất lỏng hoặc khí.

The ability to understand or interpret a situation or idea on a deeper level

Ví dụ
02

Hình thức hoặc tác động được tạo ra bởi điều gì đó từ bên ngoài.

An intuitive understanding of a complex problem

Ví dụ
03

Một cấp độ hoặc khía cạnh của điều gì đó mà dễ thấy hoặc rõ ràng.

Awareness or perception of underlying truths or realities

Ví dụ