Bản dịch của từ Surface insight trong tiếng Việt
Surface insight
Noun [U/C]

Surface insight(Noun)
sˈɜːfɪs ˈɪnsaɪt
ˈsɝfəs ˈɪnˌsaɪt
01
Hình thức hoặc tác động được tạo ra bởi điều gì đó từ bên ngoài.
An intuitive understanding of a complex problem
Ví dụ
02
Một cấp độ hoặc khía cạnh của điều gì đó mà dễ thấy hoặc rõ ràng.
Awareness or perception of underlying truths or realities
Ví dụ
