Bản dịch của từ Suspended drawing trong tiếng Việt

Suspended drawing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspended drawing(Noun)

səspˈɛndɪd drˈɔːrɪŋ
səˈspɛndɪd ˈdrɔɪŋ
01

Một bức tranh được treo lơ lửng từ một giá đỡ hoặc trần nhà.

A drawing that is suspended from a support or ceiling

Ví dụ
02

Một loại tác phẩm nghệ thuật có thể bao gồm các yếu tố ba chiều được treo lơ lửng trong không gian.

A type of artwork that may involve threedimensional elements hung in space

Ví dụ
03

Một triển lãm tạm thời của các tác phẩm nghệ thuật không được cố định vĩnh viễn.

A temporary display of artistic work that is not permanently fixed

Ví dụ