Bản dịch của từ Suspended drawing trong tiếng Việt
Suspended drawing
Noun [U/C]

Suspended drawing(Noun)
səspˈɛndɪd drˈɔːrɪŋ
səˈspɛndɪd ˈdrɔɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một triển lãm tạm thời của các tác phẩm nghệ thuật không được cố định vĩnh viễn.
A temporary display of artistic work that is not permanently fixed
Ví dụ
