Bản dịch của từ Sustain inquiries trong tiếng Việt
Sustain inquiries
Phrase

Sustain inquiries(Phrase)
səstˈeɪn ˈɪnkwɪriz
ˈsəstən ˈɪnˌkwaɪriz
Ví dụ
02
Giữ cho một cái gì đó tiếp tục phát triển bất chấp thử thách hoặc sự phản đối.
To keep something going despite challenges or opposition
Ví dụ
03
Để cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một vấn đề hoặc quy trình.
To provide support or assistance to a matter or process
Ví dụ
