Bản dịch của từ Sustain inquiries trong tiếng Việt

Sustain inquiries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sustain inquiries(Phrase)

səstˈeɪn ˈɪnkwɪriz
ˈsəstən ˈɪnˌkwaɪriz
01

Để duy trì hoặc tiếp tục một quy trình hoặc hành động nhất định

To maintain or continue a certain process or action

Ví dụ
02

Giữ cho một cái gì đó tiếp tục phát triển bất chấp thử thách hoặc sự phản đối.

To keep something going despite challenges or opposition

Ví dụ
03

Để cung cấp hỗ trợ hoặc trợ giúp cho một vấn đề hoặc quy trình.

To provide support or assistance to a matter or process

Ví dụ