Bản dịch của từ Suzerainty trong tiếng Việt
Suzerainty

Suzerainty(Noun)
Tình trạng hoặc uy quyền của một nước chủ quyền bảo hộ (một quốc gia hoặc người cai trị có quyền kiểm soát hạn chế đối với một vùng lãnh thổ hoặc chính quyền khác, nhưng không hoàn toàn sáp nhập hay cai trị trực tiếp).
The status or power of a suzerain.
宗主权的状态或权力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quan hệ giữa hai quốc gia (hoặc hai thực thể) trong đó bên yếu hơn vẫn giữ chính quyền nội bộ nhưng không được quyền thực hiện chính sách đối ngoại hoặc hành động quốc tế độc lập; nói cách khác, bên yếu phụ thuộc và chịu ảnh hưởng, kiểm soát của bên mạnh hơn.
A relation between states in which a subservient nation has its own government but is unable to take international action independent of the superior state a similar relationship between other entities.
宗主国与附属国之间的关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Suzerainty" là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ mối quan hệ giữa một quốc gia có quyền kiểm soát và một quốc gia chịu sự thống trị, trong đó quốc gia thống trị giữ quyền lực ngoại giao, quân sự và đôi khi cả nội bộ, nhưng không quản lý hoàn toàn lãnh thổ của quốc gia phụ thuộc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về văn phong hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa khác như "hegemony" trong khi tiếng Anh Anh lại có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh lịch sử và truyền thống của sự thống trị.
Từ "suzerainty" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "suzerain", được hình thành từ tiếng Latinh "suzerainus", mang nghĩa "người bảo trợ". Thời kỳ Trung Cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mối quan hệ chính trị trong đó một lãnh chúa bảo trợ cho một lãnh thổ khác, nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát nhất định. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến nghĩa hiện tại, biểu thị quyền lực vượt trội của một quốc gia đối với một quốc gia khác, thường trong các mối quan hệ thuộc địa hoặc lệ thuộc.
Thuật ngữ "suzerainty" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày được ưa chuộng. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, quan hệ quốc tế, và chính trị, thường để mô tả mối quan hệ giữa một quốc gia và một lãnh thổ chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Sử dụng từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về chủ quyền và quyền lực chính trị.
"Suzerainty" là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ mối quan hệ giữa một quốc gia có quyền kiểm soát và một quốc gia chịu sự thống trị, trong đó quốc gia thống trị giữ quyền lực ngoại giao, quân sự và đôi khi cả nội bộ, nhưng không quản lý hoàn toàn lãnh thổ của quốc gia phụ thuộc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về văn phong hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa khác như "hegemony" trong khi tiếng Anh Anh lại có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh lịch sử và truyền thống của sự thống trị.
Từ "suzerainty" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "suzerain", được hình thành từ tiếng Latinh "suzerainus", mang nghĩa "người bảo trợ". Thời kỳ Trung Cổ, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ mối quan hệ chính trị trong đó một lãnh chúa bảo trợ cho một lãnh thổ khác, nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát nhất định. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến nghĩa hiện tại, biểu thị quyền lực vượt trội của một quốc gia đối với một quốc gia khác, thường trong các mối quan hệ thuộc địa hoặc lệ thuộc.
Thuật ngữ "suzerainty" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Speaking, nơi ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày được ưa chuộng. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử, quan hệ quốc tế, và chính trị, thường để mô tả mối quan hệ giữa một quốc gia và một lãnh thổ chịu sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng. Sử dụng từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về chủ quyền và quyền lực chính trị.
