Bản dịch của từ Swear words trong tiếng Việt
Swear words
Noun [U/C]

Swear words(Noun)
swˈɛə wˈɜːdz
ˈswɛr ˈwɝdz
01
Các biểu hiện kiêng kỵ hoặc không phù hợp có thể gây khó chịu cho một số khán giả.
Taboo or inappropriate expressions that may be offensive to some audiences
Ví dụ
Ví dụ
