Bản dịch của từ Swear words trong tiếng Việt

Swear words

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swear words(Noun)

swˈɛə wˈɜːdz
ˈswɛr ˈwɝdz
01

Các biểu hiện kiêng kỵ hoặc không phù hợp có thể gây khó chịu cho một số khán giả.

Taboo or inappropriate expressions that may be offensive to some audiences

Ví dụ
02

Những từ hoặc cụm từ được coi là thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp trong những bối cảnh nhất định.

Words or phrases that are considered abusive vulgar or offensive in certain contexts

Ví dụ
03

Ngôn ngữ lóng hoặc ngôn ngữ không chính thức được sử dụng để bày tỏ cảm xúc mãnh liệt, thường là sự tức giận.

Slang or informal language used to express strong feelings or emotions often anger

Ví dụ