Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweat and slave trong tiếng Việt

sweat and slave

NounVerbAdjective

sweat and slave (Noun)

/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI

Nghĩa 01

Nỗ lực làm việc chăm chỉ; làm việc chăm chỉ.

Effort expended in working hard hard work.

Ví dụ
Mồ hôi của công nhân trong các nhà máy thường bị xã hội bỏ qua.The sweat of workers in factories is often ignored by society.
Không phải tất cả mồ hôi do làm việc lâu đều đảm bảo thành công trong cuộc sống.Not all sweat from long hours guarantees success in life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trạng thái lo lắng hoặc đau khổ.

A state of anxiety or distress.

Ví dụ
Nỗi lo mất việc đã khiến nhiều công nhân căng thẳng vào năm 2020.The sweat of job loss caused anxiety among many workers in 2020.
Cô ấy nói về các vấn đề xã hội mà không hề lo lắng.There is no sweat in her voice when she talks about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sweat and slave (Verb)

/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI

Nghĩa 01

Lao động hoặc làm việc chăm chỉ.

To labor or work hard.

Ví dụ
Nhiều công nhân lao động vất vả để cải thiện điều kiện sống ở các thành phố lớn.Many workers sweat to improve living conditions in big cities.
Không phải tất cả nhân viên đều làm việc cật lực suốt nhiều giờ không nghỉ.Not all employees slave for long hours without breaks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm thấy lo lắng hoặc lo lắng; phải chịu áp lực.

To feel nervous or anxious to be under pressure.

Ví dụ
Tôi cảm thấy hồi hộp trong bài nói IELTS vì muốn điểm cao.I sweat during the IELTS speaking test because I want a high score.
Anh ấy không cảm thấy lo lắng khi nói về các vấn đề xã hội trước công chúng.He does not sweat when talking about social issues in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sweat and slave (Adjective)

/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI

Nghĩa 01

Ẩm hoặc ướt do mồ hôi.

Damp or wet with perspiration.

Ví dụ
Quần áo ướt đẫm mồ hôi cho thấy sự lao động vất vả của những người lao động hiện nay.The sweat clothes show the hard work of factory slaves today.
Đôi tay ướt đẫm mồ hôi của họ không phải của người tự do mà là của người lao động cực nhọc.Their sweat hands did not belong to free people but to slaves.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến một nhiệm vụ bắt buộc hoặc trạng thái áp lực.

Relating to a compelled task or state of pressure.

Ví dụ
Nhiều công nhân làm việc trong điều kiện áp lực cao ở các nhà máy toàn cầu ngày nay.Many sweat workers face poor conditions in global factories today.
Không phải tất cả công việc áp lực cao đều bất hợp pháp ở một số nước hiện nay.Not all sweat jobs are illegal in some countries now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh