sweat and slave
NounVerbAdjective
sweat and slave (Noun)
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI
Ví dụ
Mồ hôi của công nhân trong các nhà máy thường bị xã hội bỏ qua.The sweat of workers in factories is often ignored by society.
Không phải tất cả mồ hôi do làm việc lâu đều đảm bảo thành công trong cuộc sống.Not all sweat from long hours guarantees success in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nỗi lo mất việc đã khiến nhiều công nhân căng thẳng vào năm 2020.The sweat of job loss caused anxiety among many workers in 2020.
Cô ấy nói về các vấn đề xã hội mà không hề lo lắng.There is no sweat in her voice when she talks about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sweat and slave (Verb)
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI
Ví dụ
Nhiều công nhân lao động vất vả để cải thiện điều kiện sống ở các thành phố lớn.Many workers sweat to improve living conditions in big cities.
Không phải tất cả nhân viên đều làm việc cật lực suốt nhiều giờ không nghỉ.Not all employees slave for long hours without breaks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi cảm thấy hồi hộp trong bài nói IELTS vì muốn điểm cao.I sweat during the IELTS speaking test because I want a high score.
Anh ấy không cảm thấy lo lắng khi nói về các vấn đề xã hội trước công chúng.He does not sweat when talking about social issues in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sweat and slave (Adjective)
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
/swˈɛt ənd slˈeɪv/
AI
Nghĩa 01
Ẩm hoặc ướt do mồ hôi.
Damp or wet with perspiration.
Ví dụ
Quần áo ướt đẫm mồ hôi cho thấy sự lao động vất vả của những người lao động hiện nay.The sweat clothes show the hard work of factory slaves today.
Đôi tay ướt đẫm mồ hôi của họ không phải của người tự do mà là của người lao động cực nhọc.Their sweat hands did not belong to free people but to slaves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều công nhân làm việc trong điều kiện áp lực cao ở các nhà máy toàn cầu ngày nay.Many sweat workers face poor conditions in global factories today.
Không phải tất cả công việc áp lực cao đều bất hợp pháp ở một số nước hiện nay.Not all sweat jobs are illegal in some countries now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweat" trong tiếng Anh có nghĩa là mồ hôi, thường chỉ sự tiết ra nước từ cơ thể do hoạt động thể chất hoặc cảm xúc. Trong khi đó, từ "slave" chỉ những người bị bắt làm nô lệ, không có quyền tự do và bị buộc phải làm việc cho người khác. Cả hai từ này đều xuất phát từ ngữ nghĩa tiêu cực và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học và xã hội để thể hiện sự áp bức và khó khăn trong cuộc sống.