Bản dịch của từ Sweet potato trong tiếng Việt

Sweet potato

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet potato(Noun)

swit pətˈeɪtoʊ
swit pətˈeɪtoʊ
01

Một loại rễ củ giàu tinh bột, giống khoai tây và có vị ngọt.

It's a type of root vegetable that's starchy like potatoes and has a sweet flavor.

一种类似土豆的淀粉类蔬菜,味道带点甜味。

Ví dụ
02

Khoai lang, loại củ có thể ăn được của một loại cây thường có thịt màu cam và thường dùng trong nấu nướng.

The edible part of a certain plant often has orange flesh and is used in cooking.

这是一种常用的蔬菜,通常呈橙色肉质,常被用在烹饪中。

Ví dụ
03

Cây khoai lang (Ipomoea batatas) thuộc họ bìm bịp, được trồng để lấy củ ăn ngọt.

This is a type of plant (Ipomoea batatas) from the morning glory family, cultivated for its sweet edible tubers.

这是一种属于旋花科的植物(甘薯),主要是为了采挖其可食用的甜菜根而种植的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh