Bản dịch của từ Swivel arm trong tiếng Việt
Swivel arm
Noun [U/C]

Swivel arm(Noun)
swˈɪvəl ˈɑːm
ˈswɪvəɫ ˈɑrm
01
Một cánh tay cơ khí được gắn trên một trục xoay, cho phép nó quay hoặc nghiêng.
A mechanical arm that is mounted on a swivel allowing it to rotate or pivot
Ví dụ
Ví dụ
