Bản dịch của từ Swivel arm trong tiếng Việt

Swivel arm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swivel arm(Noun)

swˈɪvəl ˈɑːm
ˈswɪvəɫ ˈɑrm
01

Một cánh tay cơ khí được gắn trên một trục xoay, cho phép nó quay hoặc nghiêng.

A mechanical arm that is mounted on a swivel allowing it to rotate or pivot

Ví dụ
02

Một loại giá đỡ được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí, thường cho phép điều chỉnh hoặc di chuyển các vật thể một cách dễ dàng.

A type of support used in various mechanical applications often allowing objects to be adjusted or repositioned easily

Ví dụ
03

Một tay vịn trên ghế hoặc đồ nội thất có thể di chuyển hoặc điều chỉnh theo nhiều hướng.

An arm on a chair or piece of furniture that can move or adjust in various directions

Ví dụ