syllabication
Noun CountableNoun
syllabication (Noun Countable)
/sɪlæbɪkˈeɪʃn/
/sɪlæbɪkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Phân âm của từ 'social' có tổng cộng ba âm tiết.The syllabication of 'social' has three syllables in total.
Phân âm của từ 'community' thường bị sinh viên hiểu sai.The syllabication of 'community' is often misunderstood by students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
syllabication (Noun)
/sɪlæbɪkˈeɪʃn/
/sɪlæbɪkˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Phân âm giúp trẻ học đọc hiệu quả trong các tình huống xã hội.Syllabication helps children learn to read effectively in social settings.
Phân âm không phải lúc nào cũng dễ cho học sinh ESL trong lớp học xã hội.Syllabication is not always easy for ESL students in social classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syllabication là quá trình phân tách từ thành các âm tiết (syllables) để dễ dàng phát âm và hiểu ngữ nghĩa. Quá trình này đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ, giúp cải thiện khả năng đọc và viết. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm cụ thể có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.