Bản dịch của từ Syrette trong tiếng Việt
Syrette

Syrette (Noun)
Một ống tiêm dùng một lần (đơn vị tiêm) gồm một ống mềm có thể bóp dẹp, gắn kim tiêm, chứa một liều thuốc duy nhất (thường là morphine). Dùng để tiêm nhanh một liều thuốc và vứt bỏ sau khi sử dụng.
A disposable injection unit comprising a collapsible tube with an attached hypodermic needle and a single dose of a drug commonly morphine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "syrette" ám chỉ một ống tiêm có chứa thuốc, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc quân sự, phục vụ để tiêm thuốc vào cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Syrette" thường được liên kết với y học và cấp cứu, với hình thức ngắn gọn và dễ sử dụng trong các điều kiện thách thức.
Từ "syrette" ám chỉ một ống tiêm có chứa thuốc, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc quân sự, phục vụ để tiêm thuốc vào cơ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. "Syrette" thường được liên kết với y học và cấp cứu, với hình thức ngắn gọn và dễ sử dụng trong các điều kiện thách thức.
