Bản dịch của từ T-rex dinosaur trong tiếng Việt
T-rex dinosaur
Noun [U/C]

T-rex dinosaur(Noun)
trˈɛks dˈɪnəsˌɔː
ˈtrɛks ˈdɪnəˌsɔr
Ví dụ
02
Một chủ đề nghiên cứu khoa học dành cho các nhà cổ sinh vật học về quá trình tiến hóa và hành vi của khủng long
A scientific research object for paleontologists to study the evolution and behavior of dinosaurs.
这是一项供古生物学家研究恐龙演化与行为的科学研究对象。
Ví dụ
03
Một loài khủng long ăn thịt khổng lồ, khoa học gọi là Tyrannosaurus rex, sống vào cuối kỷ Cretaceous.
A giant carnivorous dinosaur known scientifically as Tyrannosaurus rex roamed during the late Cretaceous period.
一種著名的大型肉食恐龍,學名為霸王龍,生活在白堊紀的晚期。
Ví dụ
