Bản dịch của từ Tabby trong tiếng Việt

Tabby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tabby(Noun)

tˈæbi
ˈtæbi
01

Bộ lông của chú mèo như vậy

The coat of such a cat

Ví dụ
02

Một con mèo nhà với bộ lông đặc trưng có họa tiết sọc hoặc đốm, thường là màu xám hoặc nâu.

A domestic cat with a distinctive coat patterned with stripes or spots typically in gray or brown tones

Ví dụ
03

Một loại vải thường được làm từ lụa với kết cấu có gân.

A type of fabric usually made of silk with a ribbed texture

Ví dụ