Bản dịch của từ Tabby trong tiếng Việt
Tabby

Tabby (Adjective)
The tabby cat roamed the neighborhood, blending in with the surroundings.
Con mèo xám vằn vặt lang thang trong khu phố, hòa mình vào môi trường xung quanh.
Sarah adopted a tabby kitten from the shelter, naming her Whiskers.
Sarah nhận nuôi một chú mèo con màu xám vằn từ trại cứu hộ, đặt tên là Whiskers.
The tabby fur of the cat had subtle dark stripes running along its back.
Lông mèo màu xám vằn có những vệt sẫm màu nhẹ chạy dọc theo lưng.
Tabby (Noun)
The tabby fluttered around during the community garden event last Saturday.
Con bướm tabby bay lượn quanh sự kiện vườn cộng đồng hôm thứ Bảy.
There were no tabby moths at the social picnic last week.
Không có con bướm tabby nào tại buổi dã ngoại xã hội tuần trước.
Did you see the tabby at the local art festival yesterday?
Bạn có thấy con bướm tabby tại lễ hội nghệ thuật địa phương hôm qua không?
The tabby cat named Whiskers is loved by the neighborhood.
Con mèo tabby tên là Whiskers được yêu thích bởi hàng xóm.
She adopted a tabby kitten from the animal shelter last month.
Cô ấy đã nhận nuôi một chú mèo con tabby từ trại bảo tồn động vật vào tháng trước.
The tabby cat with green eyes often roams around the park.
Con mèo tabby với đôi mắt màu xanh thường lang thang xung quanh công viên.
The new community center is built with tabby for durability.
Trung tâm cộng đồng mới được xây dựng bằng tabby để bền vững.
They did not use tabby for the playground construction.
Họ không sử dụng tabby cho việc xây dựng sân chơi.
Is tabby the best choice for our local park project?
Tabby có phải là lựa chọn tốt nhất cho dự án công viên địa phương không?
She wore a beautiful tabby dress to the social event last night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy tabby đẹp đến sự kiện xã hội tối qua.
He didn't like the tabby fabric for the community project.
Anh ấy không thích chất liệu tabby cho dự án cộng đồng.
Is the tabby fabric suitable for our charity gala next month?
Chất liệu tabby có phù hợp cho buổi gala từ thiện của chúng ta không?
The tabby fabric is popular for social event decorations.
Vải tabby rất phổ biến cho trang trí sự kiện xã hội.
The tabby material does not suit formal social gatherings.
Chất liệu tabby không phù hợp với các buổi gặp gỡ xã hội trang trọng.
Is the tabby cloth used for community events?
Vải tabby có được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng không?
Họ từ
"Tabby" là một thuật ngữ trong tiếng Anh dùng để chỉ một loại mèo có bộ lông sọc, vằn hoặc có mẫu hình đặc trưng, thường là màu xám hoặc nâu. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Pháp "tabis", chỉ loại vải lụa có hoa văn tương tự. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết "tabby" giống nhau, nhưng trong văn cảnh, "tabby" thường được sử dụng để mô tả cả mèo hoang dã lẫn mèo nuôi.
Từ "tabby" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "tabis", bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "at-tabi", có nghĩa là "vải lụa". Ban đầu, thuật ngữ này chỉ các loại vải lụa có hoa văn vằn, thường được chế tạo tại Baghdad vào thế kỷ 12. Theo thời gian, từ "tabby" được sử dụng để chỉ một giống mèo có bộ lông vằn hoặc có hình dạng hoa văn tương tự, phản ánh sự kết nối với hoa văn ban đầu trên vải.
Từ "tabby" thường xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, nhất là trong phần nghe và nói, với tần suất thấp. Từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các loài mèo có hoa văn đặc trưng, thường gặp trong ngữ cảnh mô tả động vật hoặc trong các bài thuyết trình về thú cưng. Trong văn hóa đại chúng, "tabby" cũng có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh khi nói về mèo, tạo ra hình ảnh gần gũi và thân thuộc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp