Bản dịch của từ Table dancing trong tiếng Việt
Table dancing
Noun [U/C]

Table dancing(Noun)
tˈeɪbəl dˈɑːnsɪŋ
ˈteɪbəɫ ˈdænsɪŋ
Ví dụ
02
Một buổi trình diễn có yếu tố khiêu khích hoặc gợi cảm, thường diễn ra trong các buổi tiệc tùng hay trong không khí xã hội.
A performance featuring provocative or suggestive dance moves, often taking place in a social setting.
一场在社交场合中表演的挑衅性或暗示性的舞蹈
Ví dụ
03
Một hình thức giải trí trong đó người biểu diễn nhảy múa trên bàn, thường ở quán bar hoặc nhà hàng.
A form of entertainment where a performer dances on a table, usually at a bar or restaurant.
这是一种娱乐形式,表演者会在吧台或餐馆的桌子上跳舞。
Ví dụ
