Bản dịch của từ Table dancing trong tiếng Việt

Table dancing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Table dancing(Noun)

tˈeɪbəl dˈɑːnsɪŋ
ˈteɪbəɫ ˈdænsɪŋ
01

Một phong cách nhảy múa diễn ra trong một không khí sôi động, thường mang tính thoải mái như câu lạc bộ đêm.

It's a style of dancing that takes place in a lively atmosphere, usually informal, like at a nightclub.

在夜店等热闹、通常较为随意的环境中进行的一种舞蹈风格

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn có yếu tố khiêu khích hoặc gợi cảm, thường diễn ra trong các buổi tiệc tùng hay trong không khí xã hội.

A performance featuring provocative or suggestive dance moves, often taking place in a social setting.

一场在社交场合中表演的挑衅性或暗示性的舞蹈

Ví dụ
03

Một hình thức giải trí trong đó người biểu diễn nhảy múa trên bàn, thường ở quán bar hoặc nhà hàng.

A form of entertainment where a performer dances on a table, usually at a bar or restaurant.

这是一种娱乐形式,表演者会在吧台或餐馆的桌子上跳舞。

Ví dụ