ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Table lamp
Đèn được thiết kế để đặt trên bàn hoặc bề mặt khác, thường được sử dụng để chiếu sáng trong nhà và văn phòng.
A lamp designed to sit on a table or other surface, often used for lighting in homes and offices.
台灯 - 一种设计用于放置在桌子或其他表面上的灯具,常用于家庭和办公室照明
Một thiết bị chiếu sáng trang trí thường sử dụng chao để khuếch tán ánh sáng.
A decorative light fixture that typically uses a shade to diffuse light.
台灯 - 一种装饰性的照明设备,通常使用灯罩来散射光线
Một loại đèn điện cung cấp ánh sáng tập trung cho việc đọc hoặc làm việc.
An electric lamp that provides localized lighting for reading or working.
台灯 - 一种提供局部照明,用于阅读或工作的电灯