Bản dịch của từ Tabu trong tiếng Việt
Tabu

Tabu(Noun)
Một quy tắc xã hội hoặc tín ngưỡng cấm đoán hoặc hạn chế một hành vi nào đó, hoặc khiến điều gì đó phải giữ kín (không được nói/không được làm) vì coi là nhạy cảm, không phù hợp hoặc linh thiêng.
A social or religious custom prohibiting or restricting a particular practice or keeping something secret.
禁忌
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tabu(Adjective)
Bị coi là cấm kỵ hoặc không được chấp nhận về mặt văn hóa, đạo đức; điều người ta tránh nhắc đến hoặc làm vì bị xã hội xem là sai hoặc nhạy cảm.
Forbidden or banned as being culturally or morally unacceptable.
禁忌的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tabu" (hay "taboo" trong tiếng Anh) chỉ một điều cấm kỵ, thường liên quan đến văn hóa hoặc xã hội, mà thường được coi là không được nói, thực hiện hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh, "taboo" được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Trong khi British English thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, American English có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Sự sử dụng của "tabu" hay "taboo" phản ánh các giá trị và quy tắc đạo đức trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "tabu" có nguồn gốc từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tapu", mang nghĩa là "cấm" hoặc "linh thiêng". Trong văn hóa các đảo Thái Bình Dương, những vật hoặc hành động liên quan đến "tabu" được coi là phải được tránh xa vì sự linh thiêng hoặc sự cấm kỵ. Khái niệm này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18, phát triển thành nghĩa hiện đại chỉ về những điều cấm kỵ trong xã hội, phản ánh sự nhạy cảm văn hóa và đạo đức trong không gian xã hội.
Từ "tabu" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong thành phần Speaking và Writing khi thảo luận về các chủ đề văn hóa hoặc đạo đức. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều cấm kỵ hoặc không được chấp nhận trong một nền văn hóa nhất định, như là vấn đề tôn giáo, tình dục, hay các phong tục tập quán. Sự hiểu biết về từ này giúp người học nhận thức sâu sắc hơn về các yếu tố văn hóa và tâm lý trong các cuộc giao tiếp.
Họ từ
Từ "tabu" (hay "taboo" trong tiếng Anh) chỉ một điều cấm kỵ, thường liên quan đến văn hóa hoặc xã hội, mà thường được coi là không được nói, thực hiện hoặc thảo luận. Trong tiếng Anh, "taboo" được sử dụng tương tự trong cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Trong khi British English thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, American English có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Sự sử dụng của "tabu" hay "taboo" phản ánh các giá trị và quy tắc đạo đức trong các nền văn hóa khác nhau.
Từ "tabu" có nguồn gốc từ tiếng Polynesia, cụ thể là từ "tapu", mang nghĩa là "cấm" hoặc "linh thiêng". Trong văn hóa các đảo Thái Bình Dương, những vật hoặc hành động liên quan đến "tabu" được coi là phải được tránh xa vì sự linh thiêng hoặc sự cấm kỵ. Khái niệm này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 18, phát triển thành nghĩa hiện đại chỉ về những điều cấm kỵ trong xã hội, phản ánh sự nhạy cảm văn hóa và đạo đức trong không gian xã hội.
Từ "tabu" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong thành phần Speaking và Writing khi thảo luận về các chủ đề văn hóa hoặc đạo đức. Trong ngữ cảnh xã hội, từ này thường được sử dụng để chỉ những điều cấm kỵ hoặc không được chấp nhận trong một nền văn hóa nhất định, như là vấn đề tôn giáo, tình dục, hay các phong tục tập quán. Sự hiểu biết về từ này giúp người học nhận thức sâu sắc hơn về các yếu tố văn hóa và tâm lý trong các cuộc giao tiếp.
